TV LED PANASONIC TH-43CS630V 43 INCH INTERNET , FULL HD, 100HZ
Chất lượng hình
ảnh Hiển thị Màn hình IPS
LED LCD
Màn hình sáng Công nghệ Super Bright Panel Plus
Tấm Nền
Phosphor Màu Góc Nhìn Rộng Có
Độ phân giải
màn hình 1.920 (R) x 1.080 (C)
Tỷ lệ khung hình 16:9
Bảng điều khiển
trường 100Hz BMR
Chế độ hình ảnh Động/Bình thường/Rạp/Rạp trung thực/Tùy
chỉnh
Góc nhìn 178 độ
Công nghệ làm
mờ đèn nền thích ứng Có
Giảm nhiễu Có (Chấm nhiễu)
Chất lượng âm
thanh Chế độ âm thanh vòm V-Audio
Loa Toàn dải x 2
Công suất loa 20 W (10 W x 2)
Chế độ âm
thanh Chuẩn/Nhạc/Diễn văn/Người dùng
Tính năng thông
minh Màn hình my Home Screen Có
Hướng dẫn bằng
giọng nói Có
EPG SI, 7 ngày
Ngôn ngữ hiển
thị trình đơn trên màn hình 10 Ngôn
ngữ*5
LAN không dây
tích hợp Có
Panasonic
Media Center (Ứng dụng) Panasonic Media
Center (Ứng dụng) —
Ghi USB HDD Có
Các ứng dụng
Từ xa của TV Panasonic Các ứng dụng
Từ xa của TV Panasonic Có
Lướt &
Chia sẻ Có
Các ứng dụng
Internet Các ứng dụng Internet Có
Trình duyệt
Web*2 Có
Hiển thị song
song Có
DLNA Có (DMP/DMR/DMS)
Phát đa phương
tiện Phát đa phương tiện Có
Định dạng được
hỗ trợ AVI/MKV/WMV/MP4/M4v/FLV/3GPP/VRO/VOB/TS/PS,
MP3/AAC/WMA Pro/FLAC/WAV, JPEG
Hệ nhận văn bản 1000P
Nhiều cửa sổ PAT
Chế độ khách
sạn Có
Đường dẫn
VIERA Có
Dữ liệu năng
lượng Kích thước màn hình (đường chéo) 108cm / 109,22cm
Công suất tiêu
thụ danh định 105 W
Công suất tiêu
thụ ở chế độ chờ 0,2 W
Nguồn điện AC 220 - 240 V, 50/60 Hz
Cảm biến xung
quanh Có
Thiết bị đầu
cuối Thu đài phát kỹ thuật số DVB-T/T2 (MPEG2, H.264/AVC)
Bộ dò đài
Analog 17 hệ thống trên thế giới
Cổng hiển thị
(đầu vào 4K 60/50p) —
HDMI HDMI 1
(cạnh bên), 2 (mặt sau)
HDMI (4K
60/50p với HDCP2.2) —
Tính năng hỗ
trợ Kênh phản hồi âm thanh (Đầu vào
2)
USB 2 (cạnh bên; USB 2.0 x 2)
Cổng LAN 1 (phía sau)
Đầu vào video
Component được chia sẻ với Composite Loại
RCA phono x 1 (phía sau)
Đầu ra âm
thanh kỹ thuật số (Quang) 1 (phía sau)
Cổng ra âm
thanh Analog 1 (phía sau)
CHUNG Phụ kiện đi kèm*4 Điều khiển TV từ xa
Kích thước (R
x C x S) (không bao gồm chân đế) 974
x 569 x 63 mm
Kích thước (R
x C x S) (bao gồm chân đế) 974 x 618
x 194 mm
Trọng lượng
(không bao gồm chân đế) 12,0 kg
Trọng lượng
(bao gồm chân đế) 14,0 kg
Tương thích
VESA Có
LƯU Ý *1 Nội dung xem có thể thay đổi theo khu vực và
dịch vụ.
LƯU Ý *2 Trình duyệt web không thể hiển thị chính xác
một số trang web. Và nội dung xem bằng Trình duyệt web VIERA tuân theo các điều
kiện sau:
LƯU Ý - nội dung xem có thể thay đổi theo model,
LƯU Ý - nội dung xem có thể khác nội dung dành cho máy
tính cá nhân,
LƯU Ý - nội dung xem có thể bị giới hạn.
LƯU Ý *3 Bàn phím tuân theo HID (Cấu hình thiết bị
giao diện con người) có sẵn.
LƯU Ý *4 Không phải tất cả phụ kiện đều được liệt kê ở
đây.
LƯU Ý *5 10 Ngôn ngữ (English/Chinese
(Simplified)/Arabic/Persian/French/Thai/Tiếng Việt/Indonesia/Hindi/Burmese)
LƯU Ý *6 5 Ngôn ngữ (English/Chinese
(Simplified)/Indonesia/Tiếng Việt/Thai)
Bài viết rất hay, tham khảo qua tin liên quan dưới đây: Xem tại link ...